Glossary (Bảng thuật ngữ)
Bảng thuật ngữ để tra nhanh trong lớp. Nhóm theo 3 ngôn ngữ: Việt — Nguyên gốc — Ý nghĩa trong Systems Thinking.
| Tiếng Việt | Nguyên gốc / Anh / Hán-Việt | Ý nghĩa trong ngữ cảnh ST |
|---|---|---|
| Tư duy hệ thống | Systems Thinking | Cách nhìn đối tượng như mạng lưới quan hệ, không phải tổng các bộ phận |
| Tư duy hệ thống phê phán | Critical Systems Thinking (CST) | Làn sóng 3 của ST, nhấn mạnh ranh giới, quyền lực, pluralism |
| Phương pháp luận hệ thống Phật giáo | Buddhist Systems Methodology (BSM) | Phương pháp của Shen & Midgley kết hợp CST với Phật học Đại thừa |
| Duyên khởi | Pratītyasamutpāda / 緣起 / Dependent Origination | Nguyên lý: mọi hiện tượng phát sinh từ các duyên, không có thực thể độc lập |
| Vô ngã | Anātman / 無我 / Non-self | Không có cái tôi thường hằng, độc lập, cố định |
| Vô thường | Anitya / 無常 / Impermanence | Mọi sự đều thay đổi, không có trạng thái ổn định vĩnh viễn |
| Khổ | Duḥkha / 苦 / Suffering | Sự bất như ý, là đặc trưng nền của kinh nghiệm chưa giác ngộ |
| Trung đạo | Madhyamā-pratipad / 中道 / Middle Way | Con đường giữa, tránh cực đoan, tùy duyên |
| Chánh niệm | Sati / 念 / Mindfulness | Năng lực quan sát tỉnh thức mà không phản ứng ngay |
| Từ bi | Karuṇā / 慈悲 / Compassion | Hành động xuất phát từ thấu hiểu khổ đau của người khác |
| Tương tức | Interbeing / 相即 | Cái này có vì cái kia có — biểu đạt dễ tiếp cận của duyên khởi |
| Bát chánh đạo | Eightfold Noble Path / 八正道 | 8 yếu tố tu tập; trong BSM dùng làm 8/12 câu hỏi Boundary Critique |
| Nhân-Duyên-Quả | Cause-Condition-Effect | Khác với nhân-quả tuyến tính: cùng nhân + duyên khác → quả khác |
| Văn hóa tránh vấn đề | Problem-Avoiding Culture | Văn hóa Á Đông tránh chỉ ra “vấn đề” vì sợ quy lỗi/mất hòa khí; là lý do BSM ra đời |
| Phật giáo nhân gian | Humanistic Buddhism / 人間佛教 | Trường phái đưa Phật pháp vào đời sống xã hội; bối cảnh của Nanhua & Fo Guang Shan |
| BLIA | Buddha’s Light International Association / 佛光山國際佛光會 | Tổ chức phi chính phủ Phật giáo Đài Loan, case gốc của BSM |
| Tâm khởi thủy | Shoshin / 初心 / Beginner’s Mind | Tâm thế “chưa biết”, sẵn sàng học lại từ đầu |
| Giác ngộ | Bodhi / 菩提 / Enlightenment | Phá vỡ ảo tưởng về bản ngã và thấy thực tại như nó là |
| Ranh giới | Boundary | Giới hạn mà nhà phân tích vẽ ra để định nghĩa “hệ thống là gì” |
| Phê phán ranh giới | Boundary Critique | Thực hành đặt câu hỏi “ranh giới ai vẽ, ai được bao gồm, ai bị loại” |
| Can thiệp hệ thống | Systemic Intervention | Phương pháp luận của Midgley về can thiệp có trách nhiệm đạo đức |
| Phương pháp luận hệ thống mềm | Soft Systems Methodology (SSM) | Phương pháp của Checkland, tập trung xây đồng thuận về vấn đề |
| Động lực học hệ thống | System Dynamics (SD) | Phương pháp Forrester dùng vòng phản hồi, stock–flow |
| Mô hình tổ chức sống | Viable System Model (VSM) | Phương pháp Stafford Beer về tổ chức như hệ thống có năng lực tự tồn |
| Vòng phản hồi cân bằng | Balancing loop (B) | Vòng kéo hệ thống về trạng thái ổn định |
| Vòng phản hồi tăng cường | Reinforcing loop (R) | Vòng khuếch đại thay đổi theo một hướng |
| Điểm đòn bẩy | Leverage point | Điểm can thiệp nhỏ tạo thay đổi lớn trong hệ thống |
| Nguyên mẫu hệ thống | System archetype | Các mẫu hành vi lặp lại trong tổ chức (Senge) |
| Wicked problem | Wicked problem (Rittel) | Vấn đề không có định nghĩa rõ, không có giải pháp duy nhất |
| Chuyển đổi hệ hình | Paradigm shift | Thay đổi căn bản hệ tư tưởng nền tảng |
Hỏi đáp & suy ngẫm
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Quiz tự kiểm tra
1
"Duyên khởi" (pratītyasamutpāda) tương ứng với khái niệm nào trong systems thinking?