Shen & Midgley — BSM Part 1
03 — Shen & Midgley (2007a): Toward a Buddhist Systems Methodology — Part 1: Comparisons between Buddhism and Systems Theory
Phân lớp: Must-read
Thời gian đọc ước tính: 60 phút
Độ tin cậy: ✅ Verified — nội dung dưới đây được xác thực từ hai nguồn sơ cấp đã có trong docs/: Research Memorandum 92 (Shen & Midgley 2014, Hull University Business School, ISBN 978-1-906422-29-5) §3–4, là bản trình bày lại đầy đủ các kết luận so sánh triết học của Part 1. Trích dẫn trực tiếp từ RM 92 và từ Shen & Thien (2017).
Bối cảnh và vị trí trong dòng công trình
Part 1 là bài đầu tiên trong bộ ba công trình Toward a Buddhist Systems Methodology do Shen & Midgley công bố trên tạp chí Systems Research and Behavioral Science năm 2007. Tác giả chính Chao-Ying Shen lúc đó là PhD student tại Centre for Systems Studies, Hull University Business School, dưới sự hướng dẫn của Gerald Midgley — người đặt nền móng cho Systemic Intervention (2000).
Bối cảnh sinh ra của bộ ba: Năm 1996, Shen đã thử áp dụng Soft Systems Methodology (SSM của Checkland) vào một tổ chức Phật giáo Đài Loan, và đã thất bại vì văn hóa Phật giáo không cho phép người trong tổ chức “nêu vấn đề” một cách công khai (văn hóa Problem-Avoiding — xem Part C.5b của prep-kit chính). Kinh nghiệm đó dẫn Shen đến câu hỏi: có thể xây một phương pháp luận hệ thống riêng cho tổ chức Phật giáo không — bằng cách dùng chính ngôn ngữ Phật học làm nền?
Part 1 có nhiệm vụ đặt nền triết học: kiểm tra xem về mặt lý thuyết, Phật giáo và Systems Thinking có “tương thích” không, trước khi đi xây phương pháp luận ở Part 2 và áp dụng ở Part 3.
Mục đích nghiên cứu — quan trọng để hiểu đúng
Hai tác giả nói thẳng ngay từ đầu:
“At this point it is important to declare that our purpose was not to create a complete synthesis between Buddhism and systems thinking. The differences between them, and also the differences between the various systems approaches, make this a hugely difficult, if not impossible, task. Rather, our more limited objective was to identify points of connection that might provide the basis for a new methodology drawing together insights from both traditions.” — RM 92 §4
Dịch thoáng: họ không tuyên bố “hợp nhất” Phật học và Systems Thinking — đó là việc bất khả. Họ chỉ đi tìm các điểm kết nối (points of connection) có thể làm nền cho một phương pháp luận mới. Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai — nhiều người nghĩ BSM là “Phật học hoá Systems Thinking”, thực ra nó khiêm nhường hơn: dùng điểm chung để xây cầu đối thoại.
Phạm vi Phật giáo được chọn — Humanistic Buddhism
Phật giáo không phải một tôn giáo đơn nhất. Theo RM 92 §3: “Buddhism is not a monolithic religion, but a philosophy that has adapted to different cultures.” Sự lan truyền của Phật giáo sang Trung Quốc và Nhật Bản đã tạo ra 8 trường phái chính ở Viễn Đông (Bapat 1956).
Shen & Midgley chọn lấy Humanistic Buddhism (Phật giáo nhân gian / 人間佛教) làm góc nhìn chủ đạo, vì hai lý do rõ ràng:
- Shen được đào tạo trong truyền thống này (Nanhua University thuộc hệ thống Fo Guang Shan / Phật Quang Sơn).
- Humanistic Buddhism được biết và tôn trọng rộng rãi ở Đài Loan — tức là ngôn ngữ thực tế để đối thoại với các tổ chức bản địa.
Tuy nhiên, họ tập trung vào các yếu tố chung cho cả 8 trường phái để không bị giới hạn — kể cả khi các trường phái có thể diễn giải hơi khác nhau về một khái niệm.
Phương pháp so sánh — không phải “tìm kiếm tương đồng bề mặt”
Hai tác giả mô tả cách làm của họ như sau:
“We took a set of centrally important Buddhist propositions, and for each one we systematically reviewed the systems literature to see if there were parallel notions. For every Buddhist proposition we found that there were indeed very similar systems ideas, albeit using different terms and connecting with different sets of theoretical concepts.” — RM 92 §4
Lưu ý: họ đi từ Phật học sang — lấy một số mệnh đề Phật học cốt lõi, rồi xem trong văn liệu ST có ý tương đương không. Họ không đi ngược lại (lấy mệnh đề ST rồi tìm trong kinh Phật). Đây là một lựa chọn phương pháp học có ý thức: họ muốn tránh rủi ro rút Phật học ra khỏi ngữ cảnh để minh họa cho ST.
Điểm kết nối 1 — Duyên khởi & tính phụ thuộc lẫn nhau của hệ thống
Phật học: Pratītyasamutpāda (Duyên khởi, Dependent Origination) là nguyên lý tối cao — mọi hiện tượng phát sinh từ các duyên, không có thực thể nào tồn tại độc lập. Trường phái Hoa Nghiêm (Avataṃsaka / Huayan) mở rộng thành hình ảnh lưới Đế Thích (Indra’s Net): mỗi nút trong lưới phản chiếu mọi nút khác, và việc phân biệt “cái này” và “cái kia” chỉ là quy ước.
Systems Thinking: Meadows (2008) định nghĩa hệ thống là “một tập hợp các yếu tố được kết nối với nhau theo một cách tạo ra hành vi/mục đích riêng của nó”. Trọng tâm là quan hệ, không phải phần tử đứng một mình.
Điểm kết nối: Cả hai đều phủ định chủ nghĩa nguyên tử luận (atomism) — quan điểm cho rằng “thực tại = tập hợp các phần tử độc lập cộng lại”. Shen & Midgley chỉ ra rằng các nhà Systems phương Tây đã phải mất hàng thế kỷ để đạt tới điểm mà Phật học đã khẳng định rõ ràng từ hơn 2000 năm trước.
Điểm kết nối 2 — Vô ngã & ranh giới là lựa chọn
Phật học: Anātman (Vô ngã) — không có cái “tôi” thường hằng, độc lập. Cái mà chúng ta gọi là “tôi” chỉ là một mô hình tạm được tâm trí tạo ra để thuận tiện, trên nền của năm uẩn (pañca-skandha): sắc, thọ, tưởng, hành, thức — tất cả đều biến đổi liên tục.
Systems Thinking (đặc biệt Critical Systems Thinking): Werner Ulrich (1983) và Gerald Midgley (2000) đều nhấn mạnh rằng ranh giới của một “hệ thống” không có sẵn trong bản thể học — ranh giới là do người phân tích vẽ ra, và mỗi ranh giới là một lựa chọn đạo đức. RM 92 §5.1 trích Churchman (1970) và Ulrich (1994): “human beings cannot even be aware of, let alone deal with, full systemic interconnectedness” — do đó phải chọn ranh giới để làm việc.
Điểm kết nối: Cả hai đều nói rằng “cái ta gọi là X” là một lát cắt tạm — trong Phật học đó là cái tôi, trong ST đó là ranh giới hệ thống. Quan trọng hơn: cả hai đều không coi việc đặt ranh giới là trung tính. Đặt ranh giới là một hành động có hệ quả đạo đức — trong Phật học, nó là gốc của khổ (bám víu vào một “tôi” cố định); trong CST, nó là gốc của bất công (loại bỏ các tiếng nói không được đặt trong ranh giới).
Điểm kết nối 3 — Các trạng thái pluralist
Phật học: Madhyamā-pratipad (Trung đạo) là nguyên tắc tránh các cực đoan — không phải vì “trung bình là đúng” mà vì các cực đoan thường sinh ra từ nhận thức không đầy đủ. Trong kinh điển, Trung đạo được dùng để chỉ con đường giữa khổ hạnh cực đoan và hưởng thụ cực đoan, nhưng nghĩa rộng hơn là năng lực giữ nhiều cực cùng lúc mà không phải chọn vội.
Systems Thinking: Michael Jackson (1990, 2003) và Midgley (1997, 2000) phát triển methodological pluralism — không có một phương pháp đúng duy nhất cho mọi tình huống; nhiệm vụ của người can thiệp là chọn phương pháp phù hợp với ngữ cảnh và nhu cầu của các bên liên quan. Đây là phản ứng chống lại các nhà ST thế hệ đầu (“hard ST”) vốn nghĩ System Dynamics là câu trả lời cho mọi thứ.
Điểm kết nối: Cả hai đều kháng cự sự rút gọn (anti-reductionism) ở cấp độ phương pháp — một nhiệm vụ phức tạp có thể đòi hỏi nhiều phương pháp kết hợp, và sự chọn lựa đó là một phán đoán khôn ngoan, không phải một phép tính máy móc.
Điểm kết nối 4 — Từ bi & trách nhiệm đạo đức của nhà can thiệp
Phật học: Karuṇā (Từ bi) — không phải thương hại mà là hành động xuất phát từ thấu hiểu khổ đau của người khác như khổ đau của chính mình (vì tương tức). Đây là hệ quả trực tiếp của duyên khởi + vô ngã: nếu không có ranh giới cứng giữa “tôi” và “người khác”, thì khổ của người khác không thể là việc xa lạ.
Systems Thinking (Midgley 2000): Midgley nhấn mạnh rằng một phương pháp luận can thiệp phải có chiều đạo đức — người can thiệp phải chịu trách nhiệm với những người bị ảnh hưởng nhưng không có tiếng nói, đặc biệt những nhóm bị loại ra khỏi ranh giới phân tích. RM 92 §5.1 ghi: “It is the agent who undertakes boundary critique, chooses methods and works towards improvement. Self-reflection on the part of the agent, especially in light of power relations and ideologies, is therefore crucial.”
Điểm kết nối: Cả hai đều từ chối vị trí “quan sát viên trung lập”. Người can thiệp (trong CST) và người tu tập (trong Phật học) đều là một phần của hệ thống, và hành động của họ là một duyên tạo nên kết quả. Đây là điểm rất gần với second-order cybernetics (Heinz von Foerster, Maturana) — hệ thống tự quan sát chính mình.
Các công trình trước đó mà Shen & Midgley dựa vào
Shen & Midgley không phải người đầu tiên so sánh Phật học và Systems Thinking, nhưng họ mở rộng phạm vi so với ba tiền bối:
- Macy (1991) — so sánh Phật học với general system theory.
- Fenner (1995) — so sánh Phật học với first-order cybernetics.
- Varela et al. (2000) — so sánh Phật học với second-order cybernetics.
Hai tác giả ghi nhận: “An issue with these studies is that they each focus on one particular systems-theoretical perspective, and do not consider either a variety of systems theories or the kinds of systemic problem structuring methods that have been developed and applied by practitioners working across the systems and operational research (OR) communities.” (RM 92 §4)
Tức là: các công trình trước đều chọn một trường phái ST để so sánh. Shen & Midgley mở rộng phạm vi — họ so với một nhiều các trường phái ST cùng lúc (hard, soft, critical, cybernetics) để tìm ra các điểm kết nối chung, không phụ thuộc vào trường phái nào. Đây là bước chuẩn bị cần thiết cho phương pháp luận pluralist ở Part 2.
Kết luận của Part 1
Hai kết luận quan trọng từ Part 1, dẫn sang Part 2:
- Có cơ sở hợp lệ cho đối thoại Phật học ↔ ST. RM 92 §4: “Ultimately, we were able to conclude that there is a basis for dialogue and mutual learning between the Buddhist and systems/OR research communities.”
- Có thể xây dựng một Buddhist Systems Methodology phù hợp cho các tổ chức Đài Loan, nơi việc thảo luận công khai vấn đề là khó. Đây là chuyển hướng quan trọng — Part 1 không chỉ là lý thuyết “so sánh cho vui”, nó định hướng một công cụ thực tế sẽ được xây ở Part 2.
Vì sao bài này quan trọng với người đọc prep-kit
Part 1 không phải để bạn nhớ chi tiết lập luận triết học. Điều quan trọng là thái độ phương pháp học mà nó mang lại:
- Không cần chọn “bên” (Phật học hay Systems Thinking). BSM cho phép dùng cả hai như hai ngôn ngữ bổ trợ.
- Không cần tin Phật giáo để dùng BSM. Các khái niệm được chọn lọc để có thể trình bày như công cụ tư duy, không phải giáo điều.
- Mọi ranh giới phân tích đều là lựa chọn đạo đức. Điểm này quan trọng hơn mọi công cụ — nó sẽ quay lại trong toàn bộ khóa học 2 ngày.
- Người can thiệp không đứng ngoài hệ thống. Mọi quyết định của bạn (kể cả việc “quan sát”) cũng là một duyên tạo nên kết quả.
Bốn thái độ này chính là chỗ Prof. Shen sẽ “đan” Phật học vào các bài tập ST mainstream trong khóa học (xem Part B.3 của prep-kit chính).
Ba câu hỏi để mang vào lớp
- Trong phần so sánh, điểm kết nối nào (Duyên khởi / Vô ngã / Trung đạo / Từ bi) làm bạn thấy bất ngờ nhất? Vì sao?
- Shen & Midgley không tuyên bố “hợp nhất” Phật học và ST. Theo bạn, có giới hạn nào của sự tương thích giữa hai hệ thống mà họ chưa nói rõ?
- Nếu áp dụng 4 điểm kết nối trên vào một quyết định lớn gần đây của bạn ở OmiGroup, điểm nào chưa được bạn cân nhắc trong phân tích gốc?
Citation
Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2007a). Toward a Buddhist systems methodology 1: Comparisons between Buddhism and systems theory. Systems Research and Behavioral Science, 24(2), 167–194. DOI: 10.1007/s11213-006-9058-9.
Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2014). Developing a systemic problem structuring method for use in a problem-avoiding culture (Research Memorandum 92). Hull University Business School. ISBN 978-1-906422-29-5.
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Ý niệm "Interbeing" của Thích Nhất Hạnh tương ứng gần nhất với thuật ngữ Phật học cổ điển nào?
BSM đóng góp gì khác biệt so với CST truyền thống?