BSM Prep Kit
Trang chủ · Nice-to-have · Shen & Midgley (2007)

Shen & Midgley — BSM Part 2 (36 câu hỏi)

06 — Shen & Midgley (2007b): Toward a Buddhist Systems Methodology — Part 2: An Exploratory, Questioning Approach

Phân lớp: Nice-to-have (Lớp 2) Thời gian đọc ước tính: 75 phút Độ tin cậy:Verified — xác thực trực tiếp từ Research Memorandum 92 (Shen & Midgley 2014) §5–7, bản trình bày đầy đủ nhất của BSM với toàn bộ 36 câu hỏi (Figures 4–6). Toàn bộ các câu hỏi dưới đây đã được dịch và đưa vào Part C.8 của prep-kit chính — đây là tài liệu gốc.


Vị trí của Part 2

Part 1 (xem reading 03) đã chứng minh rằng có cơ sở cho đối thoại giữa Phật học và Systems Thinking. Part 2 là bước kế tiếp: biến cơ sở đó thành một phương pháp luận cụ thể có thể thao tác — một công cụ mà người can thiệp có thể cầm lên và dùng trong phòng họp hay phỏng vấn.

Tên phụ đề của Part 2 — “An Exploratory, Questioning Approach” — nói rõ chiến lược: thay vì xây một chuỗi “các bước phải làm”, Shen & Midgley chọn thao tác hoá BSM như một bộ câu hỏi khám phá. Câu hỏi mở hơn “các bước” và phù hợp với tinh thần upāya (phương tiện thiện xảo) của Phật học — không có công thức cứng, chỉ có công cụ được dùng tùy duyên.

Hai cấu trúc chồng lên nhau — “BSM là gì về mặt hình thức”

BSM không phải là một chuỗi tuyến tính các bước. Nó là hai cấu trúc chồng lên nhau:

Cấu trúc 1 — Ba khía cạnh của Systemic Intervention (Midgley 2000)

Theo RM 92 §5.1, Midgley (2000) đề xuất rằng một phương pháp luận can thiệp hệ thống phải khuyến khích người can thiệp và các bên tham gia làm tối thiểu ba việc:

  1. Reflect critically upon, and make choices between, boundaries. (Phản tư phê phán về ranh giới và chọn ranh giới.) Vì con người không thể nhận biết hết mọi mối liên hệ hệ thống (Churchman 1970; Ulrich 1994), việc chọn ranh giới là không thể tránh — vấn đề là chọn có ý thức hay chọn vô thức.
  2. Make choices between theories and methods to guide action. (Chọn lý thuyết và phương pháp để hướng dẫn hành động.) Đây là cam kết với methodological pluralism — một nhà can thiệp thạo nghề phải biết nhiều phương pháp (SSM, VSM, SD, CSH…) và chọn khi nào dùng cái gì.
  3. Be explicit about taking action for improvement. (Công khai việc hành động để cải thiện.) “Improvement” phải được định nghĩa cục bộ và tạm thời nhưng có thông tin đầy đủ — không thể bỏ qua sustainability.

Cấu trúc 2 — Năm khái niệm Phật học (xem Part C.6b của prep-kit chính)

Theo RM 92 §6.2, Part 2 chọn 5 khái niệm Phật học làm “lăng kính” để chèn vào cả 3 khía cạnh ở Cấu trúc 1:

  1. Bát chánh đạo (Eightfold Noble Path) — nhận thức về các quan điểm “chính” vs “tà”. Bao gồm Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm, Chánh định.
  2. Trung đạo (Middle Path) — nhận thức về lý tưởng đạo đức vs ràng buộc thực tế.
  3. Nhân – Duyên – Quả (Cause-Condition-Effect) — nhận thức về hệ quả. Khác với “nhân quả tuyến tính” phương Tây ở chỗ tách duyên khỏi nhân.
  4. Không gian / Bối cảnh (Space / Context) — nhận thức về bối cảnh cục bộ (văn hoá, sinh thái).
  5. Thời gian (Time) — nhận thức về khung thời gian, bền vững, thế hệ tương lai.

Điểm tinh tế: hai tác giả không chọn Duyên khởi (Pratītyasamutpāda) hay Vô ngã (Anātman) vào danh sách 5 này — dù đây là các khái niệm trung tâm của Phật học. Lý do: hai khái niệm đó đã được thao tác hoá ngầm qua việc đặt ranh giới và qua việc “không có chủ thể đứng ngoài” trong mọi câu hỏi — không cần liệt kê riêng.

Cách hai cấu trúc ghép vào nhau — thao tác hoá BSM

Figure 3 của RM 92 (xem Part C.6b prep-kit chính) cho thấy rõ: 5 khái niệm Phật học được “đặt vào” mỗi khía cạnh trong 3 khía cạnh systemic intervention. Kết quả là một ma trận, nhưng BSM gộp về 3 bộ × 12 câu hỏi = 36 câu hỏi.

Tại sao chọn 12 câu cho mỗi bảng? Vì:

  • 8 câu dựa trên 8 yếu tố của Bát chánh đạo (8 câu riêng biệt, không gộp).
  • 4 câu cho 4 khái niệm còn lại (Trung đạo, Nhân-Duyên-Quả, Không gian, Thời gian) — mỗi khái niệm 1 câu.

Tổng: 3 bảng × 12 câu × 3 giai đoạn = 36 câu hỏi.

Ba bảng câu hỏi — tóm lược (chi tiết dịch đầy đủ ở Part C.8)

Bảng 1 — Boundary Critique (12 câu) — “Khung vấn đề”

Dùng khi đang cố định nghĩa “vấn đề là gì” và ranh giới đặt ở đâu.

  • Câu 1–8: dựa trên 8 yếu tố Bát chánh đạo, hỏi về động cơ, tư duy, ngôn ngữ, hành vi, mối quan tâm xã hội, sự dấn thân, việc đại diện, kỷ luật tâm trong cách định nghĩa vấn đề.
  • Câu 9: Trung đạo — các “con đường giữa” khả dĩ giữa lý tưởng đạo đức và thực tế.
  • Câu 10: Nhân-Duyên-Quả — các mối nhân-duyên-quả quan trọng.
  • Câu 11: Không gian — các bối cảnh văn hoá và sinh thái.
  • Câu 12: Thời gian — khung thời gian phù hợp.

Bảng 2 — Choice of Theories and Methods (12 câu)

Dùng sau khi đã khung xong vấn đề, đang cân nhắc dùng phương pháp nào.

Cùng 12 lăng kính như Bảng 1, nhưng câu hỏi chuyển thành: “Phương pháp nào sẽ nuôi dưỡng động cơ tốt / loại bỏ tham-sân-si / phù hợp với khung thời gian / chạy được trong bối cảnh này…?”

Bảng 3 — Recommendations for Improvement (12 câu)

Dùng sau khi đã có danh sách khuyến nghị, để phản tư trước khi triển khai.

Cùng 12 lăng kính, câu hỏi chuyển thành: “Các khuyến nghị có thể hiện động cơ tốt / có dựa trên sự xuyên tạc không / có tính đến các mối nhân-duyên-quả không…?” Câu 9 ở Bảng 3 có một “exit hatch” đặc biệt: “Nếu các khuyến nghị không phản ánh trung đạo, cải thiện khuyến nghị, HAY quay lại Boundary Critique để định nghĩa một trung đạo mới?” — tức là BSM cho phép lặp ngược về giai đoạn trước.

→ Toàn bộ 36 câu được dịch đầy đủ sang tiếng Việt ở Part C.8 của prep-kit chính. Đây là công cụ mang về lớn nhất của khóa học.

Nguồn cảm hứng cho cách tiếp cận “câu hỏi”

Shen & Midgley ghi nhận rõ:

“The idea for operationalising the BSM using an exploratory, questioning approach came from reading Ulrich (1994). However, his questions are designed primarily for boundary critique. Also, they are based in a Western philosophical tradition, drawing on Kant’s (1788) ‘categorical imperatives’ to inform the formulation of questions.” — RM 92 §7

Dịch thoáng: ý tưởng dùng câu hỏi làm công cụ thao tác đến từ Critical Systems Heuristics của Werner Ulrich (xem reading 09). Nhưng Ulrich chỉ có 12 câu cho Boundary Critique — và các câu của ông dựa trên triết học Kant. Shen & Midgley:

  1. Mở rộng bộ câu hỏi từ 1 bảng sang 3 bảng (phủ cả 3 khía cạnh Systemic Intervention).
  2. Thay nền triết học từ Kant sang Phật học — với 5 khái niệm làm lăng kính.

Điểm quan trọng: BSM không phủ định Ulrich — nó mở rộng và bổ sung cho Ulrich.

Tại sao cách tiếp cận “câu hỏi” đặc biệt quan trọng cho ngữ cảnh Á Đông

Đây là chỗ Part 2 kết nối lại với “Problem-Avoiding Culture” (xem Part C.5b prep-kit chính):

Theo RM 92 §7, câu hỏi là một công cụ “mềm” — nó không đòi hỏi người trả lời phải nêu “vấn đề” một cách công khai. Người trả lời chỉ cần phản tư về động cơ, tư duy, ngôn ngữ, bối cảnh của mình. Cấu trúc này khiến việc tham gia BSM giống như một thực hành Phật pháp (reflection on right view, right thinking, right speech…) — một hoạt động mà người Phật tử đã quen và trân trọng. Điều này hoàn toàn khác với việc “liệt kê vấn đề” kiểu SSM, vốn bị coi là phá hòa khí.

Shen & Midgley viết trong Abstract của RM 92: “Thus, it [BSM] reframes systemic problem structuring as the exercise of Buddhist discipline applied to organisational life, which is likely to be viewed as a co-operative and culturally valued endeavour.”

Đây là điểm bán quyết định của BSM: nó né tránh được văn hoá Problem-Avoiding không phải bằng cách chống lại (forcing people to name problems) mà bằng cách đi theo (framing reflection as a cooperative spiritual practice).

Tương tác giữa 5 khái niệm — không tuyến tính

Một nguyên tắc quan trọng mà người mới thường bỏ qua:

“Within each aspect of systemic intervention, the five Buddhist concepts are linked interactively, so thinking moves back and forth from concept to concept until the people involved believe that all of them have been adequately addressed. The sequence in which the concepts are used will depend on the issues that are being explored and the interconnections that are made through reflection and discussion.” — RM 92 §6.3

Dịch thoáng: không đi tuần tự 1 → 2 → 3 → 4 → 5. Bạn bắt đầu ở lăng kính nào “gõ” mạnh nhất với tình huống hiện tại, rồi để cuộc thảo luận tự dẫn sang lăng kính tiếp theo. Dừng lại khi bạn cảm thấy cả 5 đã được xem xét thoả đáng. Đây là một nguyên tắc rất gần với dynamic conversation trong dialogue theory (Bohm 1996) — không có “agenda cố định”.

Vì sao bài này quan trọng với người đọc prep-kit

Đây là công cụ trung tâm mà bạn sẽ mang về. Cụ thể:

  1. Bộ 36 câu hỏi là “vũ khí mang về” — dùng được trong họp ban điều hành, chuẩn bị quyết định M&A, phản tư sau một sự kiện lớn.
  2. Cấu trúc 3 × 12 giúp bạn không bỏ sót các giai đoạn — đa số nhà quản lý “nhảy” thẳng từ “xác định vấn đề” đến “kế hoạch hành động”, bỏ qua phản tư về lựa chọn phương pháp và phản tư về khuyến nghị.
  3. Năm lăng kính giúp bạn không bị mắc kẹt trong Bát chánh đạo — có 4 lăng kính khác (Trung đạo / Nhân-Duyên-Quả / Không gian / Thời gian) giúp bạn vượt ra khỏi “đúng/sai đạo đức” để vào tính hệ thống thật sự.

Trước khóa học, bài tập E.6 (chọn 6 câu hỏi BSM áp dụng lên case của bạn) sẽ giúp bạn “chạy” công cụ này lần đầu.


Ba câu hỏi để mang vào lớp

  1. Trong 3 bảng câu hỏi, bảng nào bạn cảm thấy hiện nay ít được thực hiện nhất trong OmiGroup — Boundary Critique, Choice of Methods, hay Recommendations Reflection?
  2. Năm lăng kính của BSM gồm Bát chánh đạo + 4 lăng kính. Nếu bạn chỉ giữ được 3 lăng kính trong đầu cho các quyết định hằng ngày, bạn chọn 3 nào? Vì sao?
  3. Câu hỏi 9 ở Bảng 3 cho phép quay lại Boundary Critique khi khuyến nghị không phản ánh trung đạo. Bạn đã từng gặp tình huống mà mình đã không quay lại — chỉ “sửa khuyến nghị” cho xong việc? Kể lại 1 tình huống.

Citation

Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2007b). Toward a Buddhist systems methodology 2: An exploratory, questioning approach. Systems Research and Behavioral Science, 24(2), 195–210. DOI: 10.1007/s11213-006-9059-8.

Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2014). Developing a systemic problem structuring method for use in a problem-avoiding culture (Research Memorandum 92). Hull University Business School. ISBN 978-1-906422-29-5.

Hỏi đáp & suy ngẫm

Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.

Quiz tự kiểm tra
1

36 câu hỏi của BSM được cấu trúc theo 3 chiều nào?