BSM Prep Kit
Trang chủ · Nice-to-have · Shen & Thien (2017)

Shen & Thien — BSM ở Học viện Phật giáo Việt Nam (case Việt Nam)

14 — Shen & Thien (2017): Using BSM to Solve Vietnam Buddhist University Organizational Problems

Phân lớp: Nice-to-have (lớp 2) — nhưng bắt buộc đọc với người Việt vì đây là case ứng dụng BSM duy nhất trong tổ chức Việt Nam có bản tiếng Anh đăng tạp chí quốc tế. Thời gian đọc ước tính: 45 phút. Độ tin cậy: ✅ Nội dung dưới đây được tóm tắt trực tiếp từ bản gốc (Applied Science and Management Research, Vol. 4, No. 1, 2017, pp. 14–23, DOI: 10.6511/ASMR.4(1).02). Tác giả: Shen, Chao-Ying (thầy của khóa học) và Thien Nguyen Phuoc (học viên Master Việt Nam tại Đại học Nanhua).


Vì sao bài này quan trọng với bạn

Đây là bài duy nhất trong toàn bộ reading list đặt chân một phần vào Việt Nam. Giá trị lớn nhất của nó không phải là kết luận (vốn không đột phá) mà là chứng minh hai điều:

  1. BSM “chạy” được trong ngữ cảnh Phật giáo Việt Nam — không chỉ Đài Loan. Đồng nghiệp người Đài cùng một học trò người Việt đã vào Học viện Phật giáo Việt Nam (Vietnam Buddhist University, VBU) cơ sở Lê Minh Xuân (TP.HCM) và dùng khung BSM để nghiên cứu vấn đề tổ chức — và tổ chức này đã hưởng ứng. Đây là điều quan trọng vì nó cho thấy luận điểm “Problem-Avoiding Culture” (Research Memorandum 92 — xem Part C.5b của prep-kit chính) có tính chung cho cả Á Đông, không chỉ riêng Đài Loan.
  2. Các phát hiện cụ thể về giáo dục Phật giáo cao cấp có thể so sánh với OmiGroup. VBU là một tổ chức Phật giáo, nhưng các vấn đề được nêu ra (phương pháp giảng dạy truyền thống, thiếu kỹ năng thực hành, thiếu đầu tư cơ sở vật chất, thiếu hoạt động học thuật) gần như trùng với các vấn đề quản trị điển hình của một doanh nghiệp tri thức tăng trưởng — OmiGroup có thể soi gương và thấy bóng mình trong nhiều tình tiết.

Bối cảnh nghiên cứu

Tổ chức: Vietnam Buddhist University (VBU, tạm dịch: Học viện Phật giáo Việt Nam) — cơ sở Lê Minh Xuân, TP.HCM. Tiền thân là “Superior Vietnam Buddhist School” thành lập năm 1984, kế thừa Van Hanh University (Đại học Vạn Hạnh) — đại học Phật giáo đầu tiên của Việt Nam. Cơ sở Lê Minh Xuân hoàn thành giai đoạn 1 vào 5/2016, và các hoạt động nội trú (boarding) của tăng-ni sinh bắt đầu từ 3/5/2016.

Vị trí trong hệ thống giáo dục Phật giáo Việt Nam: Giáo hội Phật giáo Việt Nam có 4 cấp giáo dục — sơ cấp (hàng trăm trường tỉnh), trung cấp (31 trường), cao đẳng (8 trường), đại học (4 trường: Hà Nội, Huế, TP.HCM, và một trường Theravada ở Cần Thơ). VBU TP.HCM là một trong các đại học đó.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Tăng-ni sinh đang kỳ vọng gì về giáo dụcđời sống nội trú khi họ học tại cơ sở Lê Minh Xuân?
  2. Những khó khăn và thách thức họ đang gặp phải là gì?
  3. Đề xuất giải pháp nào phù hợp cho VBU?

Phương pháp: Phối hợp (i) quan sát tham dự — tác giả Thien Nguyen Phuoc sống trong cơ sở hơn 1 tháng để xây dựng quan hệ; (ii) phỏng vấn sâu (10 người, mỗi cuộc 2–3 giờ, trải trong 1 tuần); (iii) phân tích-tổng hợp theo khung BSM. Đây là một BSM “ánh sáng hơn” phiên bản BLIA ở Đài Loan (không bao gồm VSM redesign), phù hợp với quy mô một luận văn Master.

Lưu ý — đối lập với case BLIA (xem C.5b): Ở BLIA Đài Loan 2005, Shen là người trong cuộc — đồng thời là dharma teacher của BLIA Youth Division, nên có thể bước vào tổ chức với uy tín nội bộ sẵn có. Ở VBU, cả Shen lẫn Thien đều không phải người trong cuộc — Thien phải dành hơn 1 tháng sống nội trú trước khi bắt đầu phỏng vấn để tích lũy đủ “tín nhiệm tham dự” (participatory legitimacy). Đây là một thông tin trực tiếp cho học viên OmiGroup: khi áp BSM vào một công ty con / khách hàng / phòng ban mình không thuộc về, đầu tư thời gian “ở trong” trước khi đặt câu hỏi không phải tùy chọn — nó là điều kiện kỹ thuật của phương pháp. Một workshop BSM 2 ngày với người ngoài hoàn toàn sẽ chỉ chạm bề mặt.


BSM được áp dụng như thế nào

Tác giả dùng toàn bộ khung BSM theo phiên bản Shen 2007 — cả hai cấu trúc:

Cấu trúc 1 (từ Midgley 2000 / Systemic Intervention): ba giai đoạn lặp qua lại:

  • Boundary Critique — phản tư các ranh giới ai-được-bao-gồm trong phân tích.
  • Choice of Theories and Methods.
  • Recommendations for Improvement.

Cấu trúc 2 (5 khái niệm Phật học cốt lõi — xem C.6b prep-kit chính):

  • Bát chánh đạo (Eightfold Noble Path)
  • Trung đạo (Middle Path)
  • Nhân – Duyên – Quả (Cause-Condition-Effect)
  • Không gian / Bối cảnh (Space/Context)
  • Thời gian (Time)

Tác giả áp dụng 5 khái niệm này vào cả ba giai đoạn. Trong bài có hai figure quan trọng (Figures 1–3) mô tả trực quan cách 5 khái niệm được “chèn” vào mỗi giai đoạn của systemic intervention — tạo thành một chu trình BSM nhiều lớp.


Các phát hiện chính của bài — 6 chủ đề

1. Cú sốc chuyển sang nội trú và hòa nhập

Trước khi cơ sở Lê Minh Xuân đi vào hoạt động, sinh viên tăng-ni không ở nội trú mà học bán trú (outpatient). Khi chuyển sang nội trú, ban đầu mọi người đều bối rối — phải dọn đồ cá nhân đến ký túc, thời gian bị hạn chế nếu còn học ở trường khác hoặc trung tâm ngoại ngữ.

Sau 3 tháng, cảm giác chung đã thay đổi và hầu hết sinh viên tin rằng Ban Điều hành có ý định tốt khi xây dựng cơ sở nội trú. Đây là case của “không gian/bối cảnh” trong BSM — thay đổi bối cảnh vật lý đã tạo ra một vòng điều chỉnh tâm lý có thời gian trễ (delay) rõ rệt.

2. Ba nhóm sinh viên — sự đa nguyên bị bỏ qua

Tác giả chia sinh viên thành 3 nhóm dựa trên động cơ học tập:

  • Nhóm 1: ham học — thường tận dụng nội trú để đọc, nghiên cứu, học ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung), rèn kỹ năng. Họ thường đóng cửa phòng, chỉ mở cửa sổ — giới hạn tiếp khách để giữ thời gian.
  • Nhóm 2: ít chủ động — “thiếu innovation trong học tập” theo chữ của tác giả.
  • Nhóm 3: bị thầy (master) ép đi học.

Hàm ý BSM: một chính sách đồng nhất “cho cả đại chúng tăng-ni sinh” sẽ thất bại vì ba nhóm có nhu cầu rất khác nhau. Đây là biểu hiện điển hình của Jackson’s pluralist problem — các bên liên quan có mục tiêu khác nhau, cần phương pháp can thiệp khác nhau. Trong ngôn ngữ BSM: ranh giới phân tích cần mở rộng để 3 nhóm được tính cả 3, không chỉ ngầm lấy nhóm 1 làm đại diện.

3. Xung đột trong đời sống nội trú

Vì việc phân phòng là ngẫu nhiên, các bạn cùng phòng đến từ nhiều “môi trường sống trước khi xuất gia” khác nhau. Xung đột không thể tránh. Nguyên nhân: thói quen cũ + cái tôi (ego). Để giảm xung đột, sinh viên tự xây quy tắc riêng cho phòng họ, hoặc tự ý thức về không gian chung. 3/10 người phỏng vấn mong muốn được chọn bạn cùng phòng theo sở thích tương đồng.

Hàm ý BSM: đây là một “nhân-duyên-quả” tinh tế — “nhân” là thói quen cũ, “duyên” là bối cảnh ngẫu nhiên, “quả” là xung đột. Can thiệp nên vào “duyên” (cho chọn bạn cùng phòng) chứ không vào “nhân” (đòi bỏ thói quen cũ). Đây là ví dụ minh họa vì sao BSM tách duyên ra khỏi nhân.

4. Tài chính và cơ sở vật chất — “bao cấp” không bền vững

Bài cung cấp bảng so sánh học phí cử nhân năm 2015:

Loại trườngHọc phí/năm (USD)
Đại học Phật giáo$150
Đại học tư thục$1,000
Đại học quốc gia$400
Đại học quốc tế$4,000

Học phí VBU thấp hơn nhiều lần các lựa chọn khác, cộng thêm sinh viên được miễn chi phí ăn ở, internet, v.v. Tuy nhiên:

  • Sinh viên phải tự trả tiền sách và tài liệu (nhiều lần học phí).
  • Cơ sở vật chất nghèo: không có thư viện số, không có máy tính phục vụ nghiên cứu, không có cơ sở multimedia, không có national database center cho huấn luyện và nghiên cứu khoa học.

Kết luận của tác giả: mô hình bao cấp đang tạo gánh nặng tài chính cho Ban Điều hành VBU. Về trung–dài hạn, cần tăng học phí hoặc phát triển nguồn thu tự chủ (business-related income) để duy trì mô hình và nâng cấp hạ tầng. Đây là phát biểu thẳng thắn cho một tổ chức Phật giáo — điển hình cho Middle Path: giữa lý tưởng “giáo dục miễn phí cho người tu hành” và ràng buộc thực tế “phải có tiền để có thư viện số”.

5. Phương pháp giảng dạy truyền thống quá nặng — tương tác quá ít

VBU duy trì phương pháp giảng bài truyền thống, giảng viên giữ vai trò trung tâm, tương tác rất hạn chế. Hệ quả: thiếu khuyến khích, thiếu động lực, thiếu không gian biểu đạt cho sinh viên. Nhưng do quen với phương pháp này từ lâu, đa số sinh viên lại ưa thích nó — vì giảng viên cung cấp tất cả kiến thức cần, không cần tự đọc thêm.

Bình luận của tác giả (dẫn TS. Hoàng):

“Hiểu lời Phật dạy là quan trọng, nhưng biết cách áp dụng vào đời sống còn quan trọng hơn. Biết hết kinh mà không áp dụng vào con đường giác ngộ thì không hơn gì một giá sách.”

Chương trình đào tạo VBU tập trung vào “nghiên cứu giáo lý” (doctrinal studies) chứ không vào thực hành. Không có “practical skill training”. Thiếu kỹ năng thực hành, các tăng-ni sinh “chỉ như con vẹt lặp lại lời Phật dạy”.

Hàm ý cho OmiGroup: đây là vấn đề phổ quát của tổ chức học hỏi — Senge’s Fifth Discipline 1990. Bạn có thể đọc “VBU” trong đoạn này và thay bằng tên bất kỳ một tổ chức công nghệ nào đang “huấn luyện” nhân viên qua các khoá học online không tương tác. Cùng hiện tượng.

6. Thiếu hoạt động học thuật — “câu lạc bộ nghiên cứu” không có

Bài cũng chỉ ra: VBU thiếu các hoạt động học thuật (academic activities) hoặc nhóm học thuật (academic groups) — vốn là tiêu chuẩn của một “đại học” đúng nghĩa và rất hữu ích cho những ai muốn trở thành nhà nghiên cứu, giảng viên, hay người thuyết giảng.

Sinh viên cũng đề xuất đưa vào chương trình các khóa ngắn về kỹ năng quản lý chùa, sử dụng multimedia, tổ chức sự kiện — những kỹ năng mà nhiều tăng-ni sẽ trở thành trụ trì (abbot) trong tương lai cần đến, nhưng hiện nay không được dạy.


Khuyến nghị chính của bài (tóm gọn)

  1. Bổ sung thực hành song song với lý thuyết giáo lý. Không chỉ học kinh mà còn áp dụng.
  2. Thêm các hoạt động học thuật (seminar, research group, journal club) — thứ mà bất kỳ đại học nào cũng cần.
  3. Thêm các khoá ngắn không thuộc lĩnh vực giáo lý — quản lý, công nghệ, truyền thông — để tăng-ni sinh trở thành người lãnh đạo cộng đồng hiệu quả sau khi tốt nghiệp.
  4. Phát triển nguồn thu bền vững — tăng học phí hợp lý hoặc mở kinh doanh liên quan đến sứ mệnh — để thoát khỏi phụ thuộc vào trợ cấp.
  5. Đầu tư cơ sở vật chất — đặc biệt thư viện số, computer lab, multimedia, national database cho research.

Những gì bài không làm (và tại sao điều đó vẫn quan trọng)

Tác giả tự thừa nhận giới hạn: bài chưa làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập hoặc thái độ học tập của tăng-ni sinh tại cơ sở Lê Minh Xuân, và chưa nghiên cứu quá trình xã hội hoá hành vi (behavioral socialization). Đây là một đặc trưng điển hình của BSM như một problem-structuring method — nó mở ra vấn đề, đặt ranh giới, đưa ra khuyến nghị, nhưng không tuyên bố đã giải vấn đề. Phần giải thuộc về tổ chức.

Bài cũng không chứa bộ 36 câu hỏi BSM cụ thể đã áp dụng — nếu bạn muốn công cụ chi tiết đó, đọc Shen & Midgley (2014), Research Memorandum 92 (có trong prep-kit Part C.8).


Ba câu hỏi để mang vào lớp

  1. “Problem-Avoiding Culture” mà Shen mô tả trong bối cảnh Đài Loan có khớp với bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam không? Ở OmiGroup, bạn đã thấy biểu hiện này chưa — cụ thể khi nào, ở cuộc họp nào?
  2. Case VBU là một tổ chức phi lợi nhuận Phật giáo. Nếu dịch các khuyến nghị của bài (tăng học phí, mở business, hiện đại hoá hạ tầng) sang một công ty công nghệ B2B như OmiGroup, điều gì vẫn giống và điều gì sẽ thay đổi?
  3. Tác giả Thien Nguyen Phuoc đã sống 1 tháng trong tổ chức trước khi phỏng vấn. Nếu bạn phải áp dụng BSM vào một công ty con OmiGroup bạn không thuộc về (ví dụ bạn từ Ominext được gửi sang OmiJapan 1 tháng trước khi ra khuyến nghị), bạn sẽ làm gì trong 1 tháng đó?

Citation

Shen, C.-Y., & Thien, N. P. (2017). By using Buddhist Systems Methodology (BSM) to solve Vietnam Buddhist University organizational problems. Applied Science and Management Research, 4(1), 14–23. DOI: 10.6511/ASMR.4(1).02.

Hỏi đáp & suy ngẫm

Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.

Quiz tự kiểm tra
1

Case BSM ở Việt Nam (Shen & Thien 2017) được tiến hành ở tổ chức nào?

2

Tác giả Thien Nguyen Phuoc đã làm gì trước khi phỏng vấn các tăng-ni sinh?

3

Theo kết luận của bài, điểm yếu lớn nhất của chương trình đào tạo VBU hiện tại là: