Học liệu chính thức từ Ban tổ chức
Ban tổ chức — Trường Cốt Chinh — Tư Duy Hệ Thống Việt Nam — phát cho học viên một bộ học liệu riêng. Trang này là mục lục nguồn chính thức và bản đồ đối chiếu với kho học liệu mở rộng.
Nguyên tắc phân vai. Tài liệu của Ban tổ chức là bản chuẩn cho thuật ngữ và kế hoạch chương trình. Bản ghi lớp học là chuẩn cho những gì thực sự diễn ra; nguồn học thuật dùng để kiểm chứng hoặc đặt giới hạn cho diễn giải; phần biên tập dùng để chuyển khái niệm sang bài toán OmiGroup. Không lấy thời khoá biểu làm bằng chứng rằng một nội dung đã được giảng.
Bộ slide Giáo sư dùng trên lớp (nhận 27/07/2026)
| Tệp | Nội dung | Ghi chú lớp nguồn |
|---|---|---|
Day1-Slides-Prof-Shen.pdf (70 trang) | Ngày 1: khởi động quan sát · đổi cách nhìn về vấn đề · tảng băng cá nhân · thẻ mơ ước · cognition · ngụ ngôn thánh giá 12 khung · lính cứu hoả ↔ kiến trúc sư · 聞思修證 | Slide gốc của Giáo sư (Anh + Hán) xen kẽ handout do AI biên soạn (trang có watermark NotebookLM) |
Day2-Slides-Prof-Shen.pdf (72 trang) | Ngày 2: Machine Age Thinking và ba huyền thoại · Puzzle Game · nguồn gốc và định nghĩa ST · IPO doanh nghiệp · bốn lăng kính · ba vòng học tập · CLD và bài tập Birth Rate Down | Như trên |
Lưu tại docs/official/slides/ trong kho tài liệu. Không phải slide nào trong bộ cũng được giảng kỹ — một số trang Giáo sư lướt nhanh do giới hạn thời gian; bản ghi hai ngày đánh dấu rõ ba lớp nguồn (đã giảng / có trong bộ nhưng lướt / handout AI).
Bộ học liệu chính thức gồm những gì
| Học liệu | Nội dung | Đọc khi nào |
|---|---|---|
| Tài liệu BSM & VSM (17 trang, ấn bản nội bộ 2026) | Dẫn nhập hai phương pháp luận: bối cảnh Đông–Tây, BSM (5 khái niệm · 3 vòng lặp · 2 chế độ · 12 câu hỏi), VSM (5 hệ thống · tính đệ quy), bản đồ hai ngày, phụ lục thuật ngữ | Nguồn định hướng chính thức; dùng để tra cấu trúc và thuật ngữ |
| Hồ sơ Giảng viên — Prof. Chao-Ying Shen | Hồ sơ do Ban tổ chức công bố; các tuyên bố về học vấn, vai trò và kinh nghiệm cần được đọc theo trạng thái kiểm chứng ở Về giảng viên | Nguồn chính thức của Ban tổ chức; không tự động thay thế nguồn độc lập |
| Lịch trình chi tiết & poster chương trình | 4 chuyên đề × 2 ngày, các hoạt động, sợi chỉ đỏ xuyên suốt | Đã tích hợp trọn vào Thời khoá biểu chính thức — trang đó là chuẩn |
| Bảng thuật ngữ | Bản dịch chính thức các thuật ngữ ST và Phật học sang tiếng Việt, giữ song song tiếng Anh | Tra khi gặp khái niệm lạ. Đã đối chiếu trong Glossary |
Bản gốc nằm tại Google Drive của Ban tổ chức. Mọi góp ý về bản dịch thuật ngữ, Ban tổ chức nhận qua email tuduyhethong.vietnam@gmail.com — họ nói rõ đây là nỗ lực dịch có hệ thống đầu tiên và nhiều khái niệm chưa có bản dịch tiếng Việt thống nhất.
Tài liệu đọc trước BSM & VSM — đọc phần nào, rồi đào sâu ở đâu
Tài liệu chính thức cố ý ngắn và gói gọn; kho học liệu đi sâu hơn ở từng điểm. Bảng dưới nối hai lớp:
| Trong tài liệu chính thức | Nội dung cốt lõi | Đào sâu trong kho học liệu |
|---|---|---|
| Phần 1 — Bối cảnh: khi phương Đông gặp phương Tây | Vì sao cần một phương pháp “vừa hệ thống, vừa nói bằng ngôn ngữ văn hoá bản địa” — SSM thất bại tại một tổ chức Phật giáo lớn vì văn hoá “một đại gia đình” cản việc nêu vấn đề | Tại sao BSM ra đời · Systems Thinking là gì? |
| Phần 2.2 — Năm khái niệm Phật học | Bát Chánh Đạo · Trung Đạo · Nhân–Duyên–Quả · Không gian/Bối cảnh · Thời gian — “bộ lọc” chống tư duy phiến diện | Nền tảng Phật học của BSM |
| Phần 2.3 — Ba vòng lặp Can thiệp Hệ thống | Phê xét ranh giới → Lựa chọn lý thuyết & phương pháp → Khuyến nghị hành động (Midgley, 2000) | Critical Systems Heuristics & SoSM · Midgley — Systemic Intervention |
| Phần 2.4–2.5 — Hai chế độ & 12 câu hỏi | Mode 1 (can thiệp) và Mode 2 (học hỏi & đánh giá); 12 câu hỏi cho mỗi giai đoạn — 8 câu theo Bát Chánh Đạo, 4 câu còn lại theo bốn khái niệm kia | Bộ 36 câu hỏi BSM — đủ cả ba giai đoạn × 12 câu |
| Phần 2.6 — BSM với ra quyết định kinh doanh | Phần lớn quyết định tồi bắt nguồn từ việc định nghĩa vấn đề quá hẹp | Khung ra quyết định toàn hệ thống |
| Phần 3 — VSM: năm hệ thống & tính đệ quy | S1 làm việc · S2 giữ nhịp · S3 quản lý hiện tại (+S3* kiểm toán) · S4 nhìn ra ngoài & tương lai · S5 giữ bản sắc và phân xử S3↔S4 | VSM — Mô hình Hệ thống Khả tồn — thêm Luật Ashby, ba bệnh lý tổ chức và worksheet chẩn đoán 10 câu |
| Phần 4 — BSM & VSM trong hành trình hai ngày | Bản đồ nối tài liệu với thời khoá biểu | Thời khoá biểu chính thức — thêm cột “slot nào đọc bài nào” |
| Phụ lục A — Bảng thuật ngữ | ~25 thuật ngữ nền tảng | Glossary — khoảng 80 mục, phân biệt thuật ngữ chính thức với phần mở rộng |
Hai câu định vị đáng thuộc
Có thể dùng cặp câu diễn giải biên tập sau để định vị nhanh hai phương pháp; đây không phải trích dẫn nguyên văn từ tài liệu:
BSM trả lời “Ta đang nhìn nhận vấn đề có đủ rộng, đủ đúng và đủ nhân văn chưa?” — một nguyên lý để ra quyết định. VSM trả lời “Tổ chức của ta có được thiết kế để tồn tại và thích nghi lâu dài không?” — một khung mẫu để thiết kế tổ chức. Gộp lại: BSM giúp ta quyết định đúng việc, VSM giúp ta dựng đúng bộ máy.
Một lưu ý thuật ngữ mà tài liệu chính thức nhấn mạnh: VSM ở đây là Viable System Model (Mô hình Hệ thống Khả tồn) của Stafford Beer — không phải Value Stream Mapping trong sản xuất tinh gọn. Trùng viết tắt, khác hoàn toàn.
Kho học liệu mở rộng gì ngoài tài liệu chính thức
Tài liệu Ban tổ chức là bản định hướng ngắn. Kho học liệu bổ sung bốn lớp phục vụ tra cứu và áp dụng:
- Case ứng dụng — Case xuyên suốt minh hoạ cách thử nhiều lăng kính trên một tình huống giả định, với giả thuyết và giới hạn ghi rõ.
- Nền Systems Thinking rộng hơn — Meadows, Waters và Jackson giúp đặt vòng phản hồi, độ trễ, CLD và critical awareness vào bối cảnh học thuật.
- Chiều học thuật của BSM — hai bài Shen & Midgley (2007) và case Việt Nam (Shen & Thien, 2017) không nằm trong tài liệu chính thức.
- Bản chuyển sang bài toán OmiGroup — holding đa công ty con, chẩn đoán S1–S5 cho từng pháp nhân, các câu hỏi ranh giới cho quyết định thật.
Học liệu bổ sung trong quá trình
Ban tổ chức có thể phát thêm học liệu trong quá trình học (slide bài giảng, case phát trên lớp, biểu mẫu hoạt động, tài liệu sau khoá). Quy ước cập nhật:
- Bản gốc lưu tại
docs/official/trong repo — giữ nguyên tên và định dạng gốc để truy nguồn. - Nội dung được tích hợp vào bài phù hợp, ghi rõ nguồn là học liệu chính thức; nếu là khái niệm mới thì bổ sung vào Glossary theo đúng bản dịch của Ban tổ chức.
- Bảng “Bộ học liệu chính thức gồm những gì” ở đầu trang này được cập nhật để luôn phản ánh đủ những gì đã nhận.
Nhật ký lớp học
| Ngày | Trạng thái | SSOT |
|---|---|---|
| Ngày 1 — 25/07/2026 | Đã ingest từ ảnh slide và ghi chép; đã đối chiếu với nền tảng và nguồn công khai | Tổng kết Ngày 1 |
| Ngày 2 | Chưa ingest; không suy diễn nội dung thực tế từ kế hoạch | Sẽ tạo bản ghi riêng khi có bằng chứng lớp học |
Nội dung lớp học không nằm trong tài liệu chính thức phải ghi rõ nguồn ngay tại bài liên quan, đồng thời phân biệt phần đã kiểm chứng qua nguồn công khai với phần diễn giải của người biên soạn.
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.