Về giảng viên: Prof. Chao-Ying Shen
A.1 Tiểu sử học thuật
Tên đầy đủ: Prof. Chao-Ying Shen — tên gọi tiếng Anh Joy; pháp danh Thích Tri Hiền (Ven. Shih Zhi-Hsien); tên tiếng Hoa 沈昭吟 (Thẩm Chiêu Ngâm). Hồ sơ Ban tổ chức giới thiệu hơn 30 năm nghiên cứu và giảng dạy Tư duy Hệ thống cùng 17 năm học tập/tu nghiệp tại Anh và Mỹ; các con số này được giữ với nhãn nguồn BTC.
Học vấn:
- Cử nhân — California State University, Northridge (Mỹ).
- Thạc sĩ (1996) — University of Hull (Anh), luận án “Combining Buddhist Thinking and Soft Systems Thinking to Explore and Learn from a Buddhist Organisation” — bản phác thảo đầu tiên của ý tưởng kết hợp Phật học với Soft Systems Methodology.
- Tiến sĩ Quản lý Hệ thống (Ph.D. in Systems Management) — University of Hull, Centre for Systems Studies, luận án gần 300 trang “Towards a Buddhist Systems Methodology (BSM): Developing the Theory of BSM and Testing it in a Taiwanese Buddhist Organization” (2005 — theo hồ sơ chính thức của Ban tổ chức). Người hướng dẫn là Prof. Gerald Midgley, tác giả Systemic Intervention (2000) và một học giả quan trọng của Critical Systems Thinking.
Chức vụ hiện tại tại Đại học Nam Hoa (Nanhua University, 南華大學) — Đài Loan:
- Viện trưởng (Dean) — School of Lifelong Learning (theo hồ sơ chính thức của Ban tổ chức).
- Giáo sư Khoa Quản trị Kinh doanh (Department of Business Administration).
- Trưởng Systems Thinking Research Lab — từ năm 2014 (tên theo hồ sơ chính thức của Ban tổ chức).
- Hồ sơ Ban tổ chức giới thiệu Giáo sư là Dharma Teacher của BLIA Youth. Corpus học thuật cục bộ hiện chỉ xác nhận tư cách thành viên và vai trò người can thiệp trong case BLIA; vì vậy chi tiết chức danh này được giữ với nhãn theo hồ sơ BTC, chưa coi là bằng chứng độc lập.
Đại học Nam Hoa là một trong những đại học Phật giáo lớn của Đài Loan, thuộc hệ thống Phật Quang Sơn do Hòa thượng Tinh Vân (Hsing Yun) sáng lập. Việc Giáo sư giảng dạy và nghiên cứu trong một môi trường có nền Phật học sâu sắc không phải ngẫu nhiên — đây là cái nôi triết học của toàn bộ phương pháp luận BSM.
Hướng nghiên cứu chính (theo trang web cá nhân tại Đại học Nanhua): Tư duy Hệ thống; Buddhist Systems Methodology; Quản trị Tổ chức; Phật giáo Nhân gian (Humanistic Buddhism); Chỉ số Vượt khó (Adversity Quotient — AQ) và áp lực công việc; Vận hành bền vững trong các ngành công nghiệp truyền thống.
Các môn bậc Master được hồ sơ giới thiệu: Systems Thinking; Systems Thinking and Decision Making; Humanistic Buddhism and Organizational Management; Religious Organizational Management; Motivation & Leadership. Chưa có nguồn đủ để kết luận khóa tại OmiGroup là bản rút gọn trực tiếp của các môn này.
Đóng góp khoa học cốt lõi: Phát triển Buddhist Systems Methodology (BSM) bằng cách đưa các lăng kính Phật học vào systemic intervention và boundary critique. Phương pháp được công bố qua bộ ba bài Toward a Buddhist Systems Methodology (Shen & Midgley, 2007), trình bày thêm trong Hull Research Memorandum 92 (2014), và được báo cáo trong các case BLIA, ngành nội thất truyền thống và Học viện Phật giáo Việt Nam. Các case này cho thấy cách nhóm tác giả đã áp dụng BSM trong những bối cảnh cụ thể; chúng chưa đủ để khẳng định hiệu quả tổng quát cho mọi tổ chức. Chi tiết phương pháp xem các bài Nền tảng về BSM — từ Tại sao BSM ra đời đến Bộ 36 câu hỏi BSM.
A.2 Dòng truyền thừa học thuật — tại sao điều này quan trọng
Một cách định vị thường gặp là đặt System Dynamics và các truyền thống soft/critical/cybernetic systems cạnh nhau. Đây là bản đồ phương pháp, không phải hai “phe” loại trừ nhau:
| Cụm truyền thống | Câu hỏi nổi trội | Công cụ thường gặp | Giới hạn cần nhớ |
|---|---|---|---|
| System Dynamics, MIT | Hành vi thay đổi theo thời gian do feedback, stock và flow nào? | CLD, stock–flow, simulation | Mô hình vẫn phải chọn boundary, data và stakeholder; có thể được xây dựng theo cách tham gia |
| Soft/Critical Systems, Hull và các nhánh liên quan | Ai định nghĩa vấn đề, ai có quyền, ai bị loại, nên phối hợp phương pháp nào? | SSM, CSH, SoSM, systemic intervention | Chất lượng phụ thuộc facilitation, bằng chứng và cách xử lý bất cân xứng quyền lực |
| Organizational cybernetics | Tổ chức cần những chức năng và kênh điều khiển nào để còn khả tồn? | VSM, variety management | Cần xác định đúng focal system và cấp đệ quy |
Prof. Shen được đào tạo tại Hull và đóng góp vào nhánh Critical Systems Thinking. Điều đó giải thích trọng tâm vào problem framing, boundary, lựa chọn phương pháp và trách nhiệm của người can thiệp; nó không có nghĩa các truyền thống khác coi người phân tích luôn đứng ngoài hệ thống hoặc không xử lý được wicked problems.
A.3 Buddhist Systems Methodology (BSM) — đóng góp gốc của Prof. Shen
BSM là công trình mà Prof. Shen và Prof. Midgley công bố năm 2007 trên tạp chí Systemic Practice and Action Research (Springer), sau đó được tái trình bày trong Research Memorandum 92 của Centre for Systems Studies (Hull, 2014) và mở rộng qua một loạt bài ứng dụng. Các nguồn gốc cần biết:
- Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2007a). Toward a Buddhist systems methodology 1: Comparisons between Buddhism and systems theory. Systemic Practice and Action Research, 20(3), 167–194.
- Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2007b). Toward a Buddhist systems methodology 2: An exploratory, questioning approach. SPAR, 20(3), 195–210.
- Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2007c). Toward a Buddhist systems methodology 3: An application in a Taiwanese non-governmental organisation. SPAR, 20(3), 211–244.
- Shen, C.-Y., & Midgley, G. (2014). Developing a Systemic Problem Structuring Method for Use in a Problem-Avoiding Culture. Hull University Business School, Research Memorandum 92 — bản trình bày đầy đủ nhất về BSM với bộ 36 câu hỏi hoàn chỉnh (xem bài Bộ 36 câu hỏi BSM).
- Shen, C.-Y. (2014). Study on Sustainable Operation in Traditional Industry: Application of Buddhist Systems Methodology (BSM) and Statistical Analysis. Journal of International Management Studies, 9(1), 117–135 — một nghiên cứu kết hợp BSM với khảo sát và phân tích thống kê (n=807, SPSS); thiết kế không tự chứng minh quan hệ nhân quả.
- Shen, C.-Y., & Thien, N. P. (2017). By using Buddhist Systems Methodology (BSM) to solve Vietnam Buddhist University Organizational Problems. Applied Science and Management Research, 4(1), 14–23 — case ứng dụng BSM đầu tiên tại Việt Nam (Học viện Phật giáo VN, cơ sở Lê Minh Xuân, TP.HCM).
Ý tưởng cốt lõi của BSM: Triết học Phật giáo đã có sẵn một “phương pháp luận hệ thống” rất tinh tế, đặc biệt qua các khái niệm Duyên khởi (Pratītyasamutpāda), Vô ngã (Anātman), Trung đạo (Middle Way). Nếu đem nó kết hợp với Boundary Critique của Critical Systems Thinking, ta có được một phương pháp vừa có chiều sâu triết học (Phật học), vừa có cơ chế thực hành rõ ràng (các câu hỏi ranh giới).
Cấu trúc chính thức của BSM (theo tài liệu đọc trước của BTC): hai cấu phần — 5 khái niệm Phật học (Bát Chánh Đạo, Trung Đạo, Nhân–Duyên–Quả, Không gian/Bối cảnh, Thời gian) lồng vào 3 vòng lặp Can thiệp Hệ thống (Phê xét ranh giới → Lựa chọn lý thuyết & phương pháp → Khuyến nghị hành động) — vận hành theo 2 chế độ (can thiệp / đánh giá-học hỏi). Chi tiết: Bộ 36 câu hỏi BSM.
Ba thông điệp ứng dụng để nắm nhanh tinh thần BSM:
- Hiểu sự phụ thuộc lẫn nhau (interdependence) — mọi hiện tượng đều duyên khởi, không có “thực thể độc lập”. Áp dụng vào quản trị: không có “OmiGroup” tách rời khỏi khách hàng, nhà cung cấp, gia đình nhân viên, môi trường.
- Buông bỏ sự bám víu vào “cái tôi doanh nghiệp” (non-attachment) — không có bản ngã cố định cần bảo vệ bằng mọi giá. Áp dụng vào quản trị: sẵn sàng đặt câu hỏi “OmiGroup có cần tồn tại theo hình hài hiện tại không?” mà không phòng thủ.
- Từ bi có hiểu biết (compassionate action) — hành động xuất phát từ thấu hiểu khổ đau của các bên liên quan. Áp dụng vào quản trị: quyết định nhân sự, M&A, tinh giản — đều phải qua bộ lọc “ai khổ vì quyết định này, và ta có thể giảm thiểu khổ đó không”.
BSM không phải là Phật học ứng dụng kiểu tín ngưỡng. Prof. Shen luôn nhấn mạnh: đây là một hệ thống tư duy, có thể dùng được dù bạn theo đạo Phật, đạo Công giáo, hay không tôn giáo. Phật học cung cấp ngôn ngữ — các khái niệm đủ tinh vi để nói về sự phụ thuộc lẫn nhau mà không rơi vào chủ nghĩa tập thể mơ hồ hay chủ nghĩa cá nhân cực đoan.
A.4 “Interbeing” trong thương hiệu đơn vị tổ chức
“Interbeing” (tiếng Việt: Tương tức) là thuật ngữ do Thiền sư Thích Nhất Hạnh đặt ra trong tiếng Anh, dịch từ chữ Hán 相即 (xiāng jí), xuất phát từ triết học Hoa Nghiêm (Huayan / Avataṃsaka) — một trường phái Phật giáo Đại thừa lấy kinh Hoa Nghiêm làm gốc. Ý tương tức nghĩa là: “cái này có vì cái kia có, cái này không vì cái kia không” — không có “thể độc lập”, mọi sự vật đều “là nhau” qua chuỗi nhân duyên.
Thích Nhất Hạnh có một ví dụ nổi tiếng: “Khi bạn nhìn vào một tờ giấy, bạn thấy gì? Nếu bạn nhìn sâu, bạn sẽ thấy đám mây. Vì không có đám mây thì không có mưa, không có mưa thì không có cây, không có cây thì không có giấy. Tờ giấy và đám mây ‘tương tức’.” Cả cuốn sách ngắn “The Sun My Heart” và bài viết “Clouds in Each Paper” đều xoay quanh ý này.
Tên khóa học chính thức không phải “Interbeing”; Interbeing Systems là thương hiệu của đơn vị tổ chức. Việc nối thương hiệu này với tinh thần tương tức và second-order observation là diễn giải của người biên soạn, không phải tuyên bố thương hiệu đã được truy nguồn.
Điểm nối hữu ích nhưng có giới hạn là: cả BSM, second-order cybernetics và nhiều thực hành mô hình hóa tham gia đều nhắc người phân tích rằng cách quan sát và can thiệp của mình tác động tới hệ thống. Không truyền thống nào độc quyền phát hiện này.
A.5 Những gì lịch công bố và những gì đã quan sát
- Thời khoá biểu chính thức là nguồn cho kế hoạch: bài giảng ngắn, thảo luận, làm việc nhóm, trực quan hóa và lập kế hoạch hành động.
- Tổng kết Ngày 1 là nguồn cho thực tế đã quan sát: mạch problem framing → tầng chìm → giải pháp ngắn hạn → quan hệ ảnh hưởng → tư duy máy móc.
- Chưa được phép suy từ lịch rằng từng học viên đã thực hành CLD, stakeholder map, BSM hay VSM. Các khẳng định đó chỉ cập nhật sau khi có nhật ký Ngày 2.
- Khóa hai ngày chỉ tạo mức nhập môn. CLD nhiều vòng, chẩn đoán VSM và facilitation BSM cần luyện tập, evidence và review trong công việc thật.
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.
Prof. Chao-Ying Shen lấy PhD ở đâu và dưới sự hướng dẫn của ai?
Trường phái hệ thống nào gắn chặt nhất với bối cảnh học thuật của Prof. Shen?