Lời nói đầu
Đây là hệ học liệu e-learning về Tư duy Hệ thống theo trường phái Phật học của GS.TS. Chao-Ying Shen (沈昭吟) — xoay quanh hai phương pháp: BSM (Buddhist Systems Methodology, đóng góp học thuật gốc của Giáo sư — luận án Tiến sỹ, University of Hull, 2005) và VSM (Viable System Model của Stafford Beer). Định vị trong một câu: BSM giúp quyết định đúng việc; VSM giúp dựng đúng bộ máy.
Kho khởi đầu là bộ đọc chuẩn bị cho khoá học hai ngày của Giáo sư tại Hà Nội (25–26/07/2026, Trường Cốt Chinh — Tư Duy Hệ Thống Việt Nam tổ chức, cho ban điều hành OmiGroup). Khoá học đã kết thúc: toàn bộ những gì diễn ra trên lớp được ghi lại có truy nguồn, và site được tổ chức lại thành lộ trình tự học — người chưa tham dự lớp, chưa từng học tư duy hệ thống, có thể bắt đầu từ đây và áp dụng được vào công việc.
Lộ trình học
Thanh điều hướng bên trái chính là lộ trình. Học tuần tự bằng nút chuyển bài cuối mỗi trang; mỗi bài có đánh dấu đã đọc; cuối mỗi module chính có một bài tự kiểm để khoá kiến thức trước khi sang chặng sau.
| Chặng | Nội dung | Bạn học được gì |
|---|---|---|
| 1 · Nền tảng tư duy hệ thống (8 bài) | Hệ thống là gì · tư duy máy móc và giới hạn của nó · khái niệm cốt lõi · chữa triệu chứng hay thiết kế cấu trúc · ma trận Vester · tầng chìm của ranh giới · Critical Systems Heuristics | Đổi cách nhìn: từ sự kiện sang cấu trúc, từ bộ phận sang toàn thể, từ chuỗi thẳng sang vòng có độ trễ |
| 2 · BSM — trường phái GS. Shen (5 bài) | Nền tảng Phật học · vì sao BSM ra đời · bộ 36 câu hỏi · khung ra quyết định toàn hệ thống | Phương pháp ra quyết định: 5 khái niệm Phật học lồng trong 3 vòng lặp Can thiệp Hệ thống, 2 chế độ vận hành |
| 3 · VSM — bộ máy khả tồn (2 bài) | S1–S5 · kênh algedonic · tính đệ quy | Khung chẩn đoán và thiết kế tổ chức |
| 4 · Ứng dụng & thực hành (5 bài) | Case xuyên suốt 8 bước · mười hoạt động trải nghiệm · 8 câu phản tư · nguyên tắc sử dụng | Nối công cụ vào bài toán thật của chính bạn |
| Khoá học 07/2026 — bản ghi (10 bài) | Tổng hợp toàn khoá · bản ghi Ngày 1, Ngày 2 · bình giải chuyên đề · sổ truy nguồn · đánh giá khoá học · hồ sơ Giáo sư · lưu trữ khoá | Những gì thực sự diễn ra trên lớp — bằng chứng, không phải kế hoạch |
| Tủ sách đọc sâu (16 bài, tuỳ chọn) | Meadows · Senge · Jackson · Midgley · Ulrich · Thích Nhất Hạnh · các công bố BSM của Shen & Midgley | Nguồn học thuật gốc cho từng khái niệm |
| Tra cứu | Glossary ~80 thuật ngữ Anh–Việt | Bản dịch chuẩn của Ban tổ chức |
Gợi ý theo thời lượng: 2 giờ — đọc Tổng hợp khoá học 2 ngày rồi Bộ 36 câu hỏi BSM. Một tuần — đi hết chặng 1–2, mỗi ngày một–hai bài. Trọn lộ trình — chặng 1 → 4 theo thứ tự; tủ sách đọc khi cần đào sâu.
Ba quy ước của kho
- Phân lớp nguồn. Mỗi trang phân biệt rõ: lời giảng và slide trên lớp · tài liệu chính thức của Ban tổ chức · nguồn học thuật · diễn giải của người biên soạn. Bản ghi lớp học là chuẩn cho điều đã diễn ra; tài liệu Ban tổ chức là chuẩn cho thuật ngữ.
- Truy nguồn trước khi khẳng định. Các mệnh đề trên slide phần lớn có gốc học thuật cụ thể (Ackoff, Senge, Meadows, Satir, Argyris–Schön, Beer, Midgley, kinh văn Phật học…) — kho ghi rõ ai đề xướng, trong công trình nào, và giới hạn ở đâu.
- Thuật ngữ theo Ban tổ chức. Khi bản dịch khác nhau giữa các nguồn, dùng bản của Ban tổ chức làm ngôn ngữ chung (xem Glossary); thuật ngữ gốc tiếng Anh giữ song song. Nhãn Ngày 1 / Ngày 2 trên thanh điều hướng nghĩa là “đã được ghi nhận trên lớp”.
Hệ học liệu được bảo trì như một kho sống — phát hiện chỗ sai, thiếu nguồn hay thuật ngữ lệch, cứ báo để sửa. Câu hỏi thường gặp: FAQ. Học liệu gốc của Ban tổ chức: registry.
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.