Học liệu Tư duy Hệ thống
Trang chủ · Tra cứu

Glossary (Bảng thuật ngữ)

Bảng thuật ngữ để tra nhanh trong kho học liệu. Cột giải nghĩa có thể chứa ba lớp: cách dịch của Ban tổ chức, định nghĩa từ nguồn học thuật và ghi chú biên tập; khi cần trích dẫn, mở bài nguồn được liên kết thay vì dùng một dòng glossary như bằng chứng cuối cùng.

Tiếng ViệtNguyên gốc / Anh / Hán-ViệtÝ nghĩa trong ngữ cảnh ST
Tư duy hệ thốngSystems ThinkingCách nhìn đối tượng như mạng lưới quan hệ, không phải tổng các bộ phận
Tư duy máy mócMachine Thinking / Mechanistic Thinking / 機械性思考Coi tổ chức như cỗ máy: tách phần, sửa phần, tin toàn thể = tổng các phần — điểm xuất phát của Chuyên đề 1. Ba bước: tháo tới đơn vị nhỏ nhất → nghiên cứu từng phần riêng → gom hiểu biết lại. Áp cho cả con người (ví dụ gốc: dây chuyền sản xuất)
Tư duy phiến diệnOne-sided / Partial ThinkingSuy toàn thể từ một mảnh mình đang giữ (ẩn dụ Puzzle Theory, thầy bói xem voi)
Thầy bói xem voiBlind men and the elephant — Tittha Sutta, Udāna 6.4Ngụ ngôn gốc trong Kinh Phật: mỗi người mù sờ một phần voi, không ai sai nhưng toàn cảnh vẫn sai — và trong bản kinh họ lao vào đánh nhau. Bẫy khi đọc: đừng hiểu thành “hãy trở thành người sáng mắt”, vì trong tổ chức thật không ai đứng ngoài hệ thống
Nguỵ biện hợp thànhFallacy of compositionSuy tính chất của toàn thể từ tính chất của bộ phận — dạng logic của tư duy phiến diện
Góc nhìn hệ thốngSystemic ViewKhả năng thấy “bức tranh lớn” — các phần liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau ra sao; đối lập với tư duy phiến diện. Một trong 4 khái niệm cốt lõi của Chuyên đề 1
Sự phụ thuộc lẫn nhauInterdependenceCác phần của hệ thống nương tựa và tác động qua lại; thay đổi một chỗ có thể lan ra toàn hệ. Một trong 4 khái niệm cốt lõi của Chuyên đề 1
Lý thuyết Ghép hìnhPuzzle Theory (tên Việt theo BTC)Hoạt động đã diễn ra sáng Ngày 2: bốn bước từ một-mảnh tới cả lớp ghép chung; bức tranh hổ–cáo (hồ giả hổ uy) — xem Tổng kết Ngày 2
Ba vòng phản hồi3-Loops Feedback Theory (BTC); văn liệu liên quan: single/double-loop learning — Argyris & Schön; triple-loop có nhiều biến thểĐã giảng Ngày 2 dưới dạng ba vòng học tập trên mô hình IPO: L1 quay về Process (làm đúng cách?); L2 quay về Input — quy tắc, giả định, KPI (làm đúng việc?); L3 đi qua Mindset/Concept ngoài chuỗi (vì sao tồn tại?). Gốc single/double-loop: Argyris & Schön 1978; triple-loop là mở rộng đời sau. Khác ba vòng lặp Can thiệp Hệ thống của BSM
Nhân quả vòng trònCircular CausalityA ảnh hưởng B và B quay lại ảnh hưởng A — nền của CLD, khác nhân quả tuyến tính
Sơ đồ vòng nhân quảCausal Loop Diagram (CLD)Công cụ biểu diễn giả thuyết nhân quả giữa các biến thành vòng phản hồi; polarity, độ trễ và bằng chứng phải được ghi rõ. Ví dụ mẫu (CLD tỷ lệ sinh, 5R+1B) và bài tập nhóm tự dựng CLD đã diễn ra chiều Ngày 2
Các bên liên quanStakeholdersCá nhân/nhóm tác động tới hoặc chịu tác động bởi quyết định, kể cả bên ít quyền lực hay không có mặt. Chuỗi ví dụ “ai là khách hàng” (em bé · trại hè · McDonald’s) được giảng Ngày 2; người chịu tác động không có ghế là câu hỏi ranh giới số một (Ulrich)
Khung ra quyết định toàn hệ thốngWhole-System Decision FrameworkRa quyết định có tính đủ bên liên quan, vòng phản hồi, độ trễ và hệ quả ngoài ý muốn
Tư duy hệ thống phê phánCritical Systems Thinking (CST)Làn sóng 3 của ST, nhấn mạnh ranh giới, quyền lực, pluralism
Phương pháp luận hệ thống Phật giáoBuddhist Systems Methodology (BSM)Phương pháp của Shen & Midgley kết hợp CST với Phật học Đại thừa
Duyên khởiPratītyasamutpāda / 緣起 / Dependent OriginationNguyên lý: mọi hiện tượng phát sinh từ các duyên, không có thực thể độc lập
Vòng tâm–cảnhMind ⇄ Environment; đối chiếu Duy thức (bīja / vāsanā) và câu Hoa Nghiêm 一切唯心造Heuristic trên lớp về quan hệ hai chiều giữa cách nhận biết và môi trường hành động. Có thể đối thoại với Duy thức và feedback, nhưng không đồng nhất các truyền thống hay coi mọi thực tại là sản phẩm thuần túy của tâm
Lời tiên tri tự ứng nghiệmSelf-fulfilling prophecy (McGregor, Thuyết X)Niềm tin sinh hành vi, hành vi tạo phản ứng, phản ứng xác nhận niềm tin ban đầu — không ai nói dối mà vòng vẫn tự nuôi
Chuyển y轉依 / Āśraya-parāvṛttiKhái niệm chuyển đổi nền tảng nhận thức trong Duy thức. Có thể đặt cạnh thay đổi paradigm của Meadows như một phép đối chiếu có giới hạn; không phải hai khái niệm tương đương
Sở tri chướng所知障 / JñeyāvaraṇaChướng ngại ở chính cái biết — tập khí còn sót lại ngay cả khi động cơ đã trong sạch. Khác phiền não chướng (煩惱障) vốn làm nhiễm ô động cơ. Lý do “thiện chí tốt vẫn ra kết quả tệ”
Tác ýCetanā / 思 / Volition, intentionAN 6.63 đặt cetanā ở trung tâm của nghiệp và nói sau khi có ý hướng, con người hành động qua thân, khẩu, ý. Không rút gọn thành một “khoảnh khắc chọn” duy nhất hay loại hành động khỏi phân tích
Vô ngãAnātman / 無我 / Non-selfKhông có cái tôi thường hằng, độc lập, cố định
Vô thườngAnitya / 無常 / ImpermanenceMọi sự đều thay đổi, không có trạng thái ổn định vĩnh viễn
KhổDuḥkha / 苦 / SufferingSự bất như ý, là đặc trưng nền của kinh nghiệm chưa giác ngộ
Trung đạoMadhyamā-pratipad / 中道 / Middle WayCon đường giữa, tránh cực đoan, tùy duyên
Chánh niệmSati / 正念 / MindfulnessNăng lực quan sát tỉnh thức mà không phản ứng ngay
Từ biKaruṇā / 慈悲 / CompassionHành động xuất phát từ thấu hiểu khổ đau của người khác
Tương tứcInterbeing / 相即Cái này có vì cái kia có — biểu đạt dễ tiếp cận của duyên khởi
Bát chánh đạoEightfold Noble Path / 八正道8 yếu tố tu tập; trong BSM dùng làm 8/12 câu hỏi Boundary Critique
Nhân-Duyên-QuảCause-Condition-EffectKhác với nhân-quả tuyến tính: cùng nhân + duyên khác → quả khác
Văn hóa tránh vấn đềProblem-Avoiding CultureVăn hóa Á Đông tránh chỉ ra “vấn đề” vì sợ quy lỗi/mất hòa khí; là lý do BSM ra đời
Phật giáo nhân gianHumanistic Buddhism / 人間佛教Trường phái đưa Phật pháp vào đời sống xã hội; bối cảnh của Nanhua & Fo Guang Shan
BLIABuddha’s Light International Association / 佛光山國際佛光會Tổ chức phi chính phủ Phật giáo Đài Loan, case gốc của BSM
Tâm khởi thủyShoshin / 初心 / Beginner’s MindTâm thế “chưa biết”, sẵn sàng học lại từ đầu
Giác ngộBodhi / 菩提 / EnlightenmentPhá vỡ ảo tưởng về bản ngã và thấy thực tại như nó là
Ranh giớiBoundaryGiới hạn mà nhà phân tích vẽ ra để định nghĩa “hệ thống là gì”
Phê xét ranh giớiBoundary Critique (BTC dịch “phê xét”; cũng gặp “phê xét ranh giới”)Thực hành đặt câu hỏi “ranh giới ai vẽ, ai được bao gồm, ai bị loại”
Vùng lề · thiêng và phàmMarginalization · sacred/profane (Midgley)Khi ranh giới cứng lại vì không được phê xét, cái ở vùng lề bị đẩy thành “phàm tục” (coi thường, phớt lờ chính đáng) hoặc “thiêng liêng” (không ai dám chất vấn) — hai cách né việc phải khoan dung khác biệt
Can thiệp hệ thốngSystemic InterventionPhương pháp luận của Midgley về can thiệp có trách nhiệm đạo đức — bộ khung ba vòng lặp mà BSM mượn làm cấu phần 2
Đa nguyên phương phápMethodological PluralismQuan điểm nên linh hoạt kết hợp nhiều phương pháp tùy tình huống, thay vì trung thành với một phương pháp duy nhất — tinh thần của vòng lặp thứ hai trong BSM (chính VSM được chọn vào ở bước này)
Hoà nhi bất đồng和而不同 / Harmony without uniformity (Luận Ngữ 13.23)Người quân tử hoà hợp mà không đồng nhất; dập tắt khác biệt không tạo ra thống nhất mà chỉ tạo bản sao của thống nhất — nền văn hoá phương Đông của tinh thần đa nguyên
Phương pháp luận hệ thống mềmSoft Systems Methodology (SSM)Phương pháp của Checkland cho tình huống vấn đề có nhiều worldview; hướng tới accommodation đủ để hành động có hệ thống và khả thi về văn hoá, không đòi mọi bên đạt đồng thuận
Động lực học hệ thốngSystem Dynamics (SD)Phương pháp Forrester dùng vòng phản hồi, stock–flow
Điều khiển họcCyberneticsKhoa học về điều khiển, giao tiếp và phản hồi trong hệ thống (sinh học, máy móc, tổ chức) — nền lý thuyết của VSM
Khả tồnViabilityKhả năng tồn tại và ứng phó hiệu quả với thay đổi, kể cả thay đổi không lường trước — mục tiêu trung tâm của VSM
Mode 1 / Mode 2 (BSM)Intervention / Learning-Evaluation modesHai chế độ vận hành của BSM: can thiệp vào vấn đề (Mode 1) và đánh giá–học hỏi từ chính can thiệp đó (Mode 2)
Mô hình hệ thống khả tồnViable System Model (VSM)Mô hình Stafford Beer về năm chức năng cần thiết cho một system-in-focus khả tồn. Có trong kế hoạch Ngày 2; chưa gắn nhãn đã học
Vòng phản hồi cân bằngBalancing loop (B)Vòng kéo hệ thống về trạng thái ổn định
Vòng phản hồi tăng cườngReinforcing loop (R)Vòng khuếch đại thay đổi theo một hướng
Điểm đòn bẩyLeverage pointĐiểm can thiệp nhỏ tạo thay đổi lớn trong hệ thống
Tảng băng bốn tầngIceberg model (systems thinking)Sự kiện → mô thức → cấu trúc → mô hình tư duy. Khác tảng băng cá nhân của Satir (đào xuống một con người); hai mô hình song song và gặp nhau ở tầng đáy
Ma trận ảnh hưởngImpact matrix (Vester, Sensitivity Model)Chấm cường độ ảnh hưởng trực tiếp theo thang nguồn quy định (bài này dùng 0–3), cộng hàng/cột và đặt biến vào bốn vùng. Kết quả phụ thuộc boundary, người chấm và sensitivity; nó tạo giả thuyết chứ không chứng minh nhân quả
Bốn vai trò hệ thốngActive · Critical · Reactive · Buffering (Vester)Bốn vùng gợi vai trò tương đối của biến. “Active” có thể là ứng viên can thiệp nhưng phải qua kiểm tra hệ quả; “Critical” cần thận trọng; “Reactive” hữu ích để theo dõi; “Buffering” không đồng nghĩa được phép bỏ qua
Nguyên mẫu hệ thốngSystem archetypeCác mẫu hành vi lặp lại trong tổ chức (Senge)
Giải pháp triệu chứng vs giải pháp gốcSymptomatic vs fundamental solutionGiải pháp triệu chứng cho kết quả nhanh, thấy được, đo được — nên luôn thắng giải pháp gốc trong cuộc giành chú ý của người quản lý
Đẩy gánh nặngShifting the burden (Senge)Giải pháp triệu chứng làm giảm áp lực dùng giải pháp nền tảng; archetype đầy đủ cần vòng suy yếu năng lực giải pháp nền. Câu chuyện cây thánh giá minh họa hệ quả trễ của shortcut, nhưng không tự nó chứng minh đủ cấu trúc này
Wicked problemWicked problem (Rittel)Vấn đề không có định nghĩa rõ, không có giải pháp duy nhất
Chuyển đổi hệ hìnhParadigm shiftThay đổi căn bản hệ tư tưởng nền tảng
Đột sinhEmergenceHành vi của toàn thể nảy sinh từ quan hệ giữa các phần — không có trong bất kỳ phần riêng lẻ nào
Mô hình tư duyMental modelNiềm tin ngầm về “thế giới vận hành thế nào” mà mọi quyết định chạy trên đó
Tảng băng cá nhânPersonal Iceberg Metaphor (Satir)Mô hình 8 tầng: hành vi và ứng phó nổi trên mặt nước; cảm xúc, tri giác, kỳ vọng, khát vọng và Self / I Am nằm sâu hơn. Satir Self không đồng nhất với defensive ego hay ngã chấp
Khát vọngYearnings (Satir)Tầng sâu phổ quát: được công nhận, được thuộc về, tự do, ý nghĩa. Là nơi con người giống nhau — chỗ người lãnh đạo phải đào tới để tìm điểm chung thật
Lập trường vs lợi íchPosition vs Interest (Fisher & Ury)Lập trường là điều một bên tuyên bố muốn; lợi ích là nhu cầu hoặc động cơ phía sau. Việc đào xuống lợi ích có thể mở thêm phương án, nhưng lợi ích vẫn có thể xung đột thật
Phức tạp cơ giới vs phức hợpComplicated vs ComplexComplicated: nhiều phần nhưng đoán được (máy bay); Complex: các phần thích nghi lẫn nhau, không đoán chắc được (tổ chức, thị trường)
Duy lý có giới hạnBounded rationality (Simon)Giới hạn về thông tin, thời gian, chú ý và năng lực xử lý của người ra quyết định — kể cả vị trí đứng trong hệ thống
Quy giản luậnReductionismMuốn hiểu cái gì thì chia nhỏ tới cùng — nền của tư duy máy móc; Ackoff đối lập nó với expansionism
Mở rộngExpansionism (Ackoff)Mọi hệ thống luôn là bộ phận của một hệ lớn hơn, nên muốn hiểu nó phải nhìn lên trên, không chỉ nhìn vào trong
Phân tích vs Tổng hợpAnalysis vs Synthesis (Ackoff)Phân tích cho tri thức về cách hệ thống vận hành; tổng hợp cho sự hiểu về lý do nó vận hành như vậy. Nền của câu “chuyển tri thức phân mảnh thành trí tuệ chỉnh thể”
Cùng tồn tại hệ thốngSystemic co-existenceCách diễn giải nhấn mạnh một đơn vị tồn tại trong hệ lớn hơn; tối ưu cục bộ có thể làm toàn thể xấu đi và cần được kiểm tra bằng chỉ số toàn hệ thống
Nút thắt cổ chaiBottleneck / ConstraintKhâu hoặc điều kiện đang giới hạn throughput của system-in-focus. Nguyên nhân có thể nằm ở chính khâu, ở quan hệ, chính sách hoặc dòng chảy; không có tỷ lệ 1/5 phổ quát
Lý thuyết Ràng buộcTheory of Constraints (Goldratt, The Goal 1984)“Một giờ mất ở nút thắt là một giờ mất của cả hệ thống; một giờ tiết kiệm ở chỗ không phải nút thắt chỉ là ảo ảnh.” Ràng buộc di chuyển sau khi được nâng — nên quy trình có bước lặp lại
Tối ưu cục bộLocal optimizationTừng bộ phận tối ưu KPI riêng làm toàn cục xấu đi
Kiểm soát tĩnhStatic ControlLệ thuộc KPI cứng, ốc đảo và quy trình chuẩn; niềm tin rằng quản trị được động lực con người thuần bằng thước đo cơ học. Khác hai khuyết tật kia ở chỗ nó không chỉ làm ta hiểu sai mà khiến hệ thống chống lại ta
Toàn vẹn hữu cơOrganic integrity (Senge)“Chia đôi một con voi không cho ra hai con voi nhỏ” — với hệ sống, tháo rời không cho hai hệ nhỏ mà cho một hệ đã chết
Kháng chính sáchPolicy resistanceCác tác nhân bù lại chính sách ép họ lệch mục tiêu riêng, làm chính sách bị trung hoà
Bước thử an toànSafe-to-fail probeCan thiệp nhỏ mà nếu thất bại thì tổn thất được khoanh vùng và tạo bài học — thay cho “đặt cược lớn” trong hệ phức hợp
Tính đệ quyRecursion (VSM)Nếu một đơn vị được coi là hệ khả tồn ở một cấp phân tích, năm chức năng VSM có thể được nhận diện ở cấp đó. Không phải mọi phòng/nhóm đều tự động là một hệ khả tồn độc lập
Luật đa dạng tối thiểuAshby’s Law of Requisite VarietyChỉ có đa dạng mới hấp thụ được đa dạng — nền lý thuyết của VSM
Mẫu hành vi theo thời gianBehavior Over Time (BOT)Nhìn xu hướng lặp thay vì sự kiện đơn lẻ — tầng 2 trong thang 4 tầng

Bổ sung sau khoá học (07/2026)

Thuật ngữ chốt được từ hai ngày học và tài liệu chính thức; bản dịch theo Ban tổ chức.

Tiếng ViệtNguyên gốc / Anh / Hán-ViệtÝ nghĩa trong ngữ cảnh ST
Supra-System(giữ nguyên cách gọi của Giáo sư)Hệ thống lớn hơn mà đối tượng thuộc về — chiếc ô tô thuộc về hệ thống giao thông vận tải. Tổng hợp = xác định chức năng và vai trò của đối tượng trong Supra-System, không phải lắp các phần lại
Hành vi trồi lênEmergence / emergent behaviorTính chất chỉ xuất hiện khi các bộ phận tương tác, không thuộc bộ phận nào — chất lượng, văn hoá, niềm tin khách hàng đều thuộc loại này (Checkland xếp vào bốn ý niệm nền của ST)
Phức tạp chi tiết / phức tạp độngDetail / Dynamic Complexity (Senge)Tiêu chí chọn công cụ: nhiều biến nhưng tuyến tính → phân tích, SOP; nhân–quả cách xa nhau về thời gian và không gian → tư duy hệ thống. Phép thử: làm đúng như lần trước, kết quả có ra như lần trước không?
Độ trễ ẩnHidden time delayĐộ trễ không được đo — phần thưởng đến sớm, hậu quả đến muộn và rơi vào sổ sách bộ phận khác; thứ khiến tối ưu cục bộ tồn tại được
POSIWIDThe Purpose Of a System Is What It Does (Beer)Mục đích thật của hệ thống đọc từ hành vi lặp lại, không từ tuyên bố — phép thử cho mọi tầng mục đích và cho “vòng ba”
Mode 1 / Mode 2 (BSM)Intervention / Learning-EvaluationHai chế độ vận hành của BSM: can thiệp (phán định ranh giới → chọn phương pháp → khuyến nghị) và học hỏi–đánh giá (phê xét ranh giới → thiết kế phương pháp đánh giá → đánh giá tác động). Lớp dạy Mode 1; Mode 2 bổ khuyết từ tài liệu BTC
Kênh algedonicAlgedonic channel (Beer, VSM)Kênh tín hiệu nguy cấp đi tắt qua mọi tầng trung gian lên thẳng S5 — tồn tại vì kênh báo cáo thường luôn lọc bớt tin xấu
Bốn phép quán四觀: 因緣觀 · 時間觀 · 空間觀 · 行為觀Nhân duyên quán · thời gian quán (tam thế: quá khứ – hiện tại – vị lai) · không gian quán (thập phương thế giới 十方世界) · hành vi quán (Bát Chánh Đạo). Nền nhận thức luận phương Đông của BSM; thêm Trung Đạo mới thành phương pháp ra quyết định
Người · việc · vật人事物Phạm vi của định nghĩa tư duy hệ thống trên lớp — 人 (con người) đứng đầu
Cấu trúc, không phải con ngườiThe structure, not the people, creates the crisisNguyên lý chẩn đoán: xung đột và khủng hoảng lặp lại thường do thiết kế cấu trúc (KPI, đãi ngộ, độ trễ, dòng thông tin); là công cụ chẩn đoán, không phải công cụ miễn trách nhiệm
Mẫu hình hệ thốngSystems archetype (Senge)Cấu trúc vòng lặp lặp đi lặp lại giữa các tổ chức khác nhau — nhận ra mẫu hình là đi tắt được nửa chặng chẩn đoán
Fixes that FailGiải pháp phản chủMẫu hình: giải pháp làm triệu chứng biến mất nhanh, rồi hậu quả phụ quay lại nặng hơn sau độ trễ — xử lý bằng cách kéo hậu quả trễ vào tầm nhìn trước khi khen giải pháp
Shifting the BurdenĐẩy gánh nặngMẫu hình: giải pháp triệu chứng làm giảm sức ép nên năng lực giải quyết căn cơ teo dần, sinh phụ thuộc — khác Fixes that Fail ở chỗ phải đầu tư khôi phục năng lực căn cơ trong khi cai giải pháp tạm
Bẫy năng lựcCapability trap (Repenning & Sterman 2001)Sức ép ngắn hạn cắt đầu tư năng lực → hiệu năng giảm → sức ép tăng thêm — vòng tăng cường khiến tổ chức “càng chữa cháy càng nhiều cháy”
Hệ thống trong tiêu điểmSystem-in-focus (Beer, VSM)Tuyên bố bắt buộc trước mọi chẩn đoán VSM: đang chẩn đoán hệ thống nào, ở tầng đệ quy nào — thiếu nó thì S1–S5 thành nhãn dán tuỳ tiện
Hỏi đáp & suy ngẫm

Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.

Quiz tự kiểm tra
1

"Duyên khởi" (pratītyasamutpāda) tương ứng với khái niệm nào trong systems thinking?