Reading list (15 tài liệu)
Đây là danh mục dẫn tới 15 bài đọc trong kho. Bản tóm tắt giúp định hướng và tra cứu, không thay thế bản gốc khi cần trích dẫn, kiểm chứng phương pháp hoặc đưa ra quyết định quan trọng.
Bộ tài liệu chính thức của Ban tổ chức (lịch trình, tài liệu BSM & VSM, bảng thuật ngữ, hồ sơ Giáo sư): Google Drive. Đây là lớp nguồn chính thức; các bài dưới đây chủ yếu là lớp nguồn học thuật và diễn giải.
Lớp 1 — Must-read (bắt buộc, ~5 tài liệu)
| # | Tài liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Donella Meadows — Thinking in Systems: A Primer (2008) | Nền về stock, flow, feedback, delay và leverage |
| 2 | Waters Center — 14 Habits of a Systems Thinker | Heuristic thực hành; không phải taxonomy duy nhất của ST |
| 3 | Shen & Midgley (2007), BSM Part 1 | Nguồn gốc so sánh Phật học–systems theory; đọc cùng các giới hạn ánh xạ |
| 4 | Thích Nhất Hạnh — Interbeing | Nguồn văn hóa cho “tương tức”; không phải mô tả chính thức toàn bộ BSM |
| 5 | Michael C. Jackson — Critical Systems Thinking | Critical awareness, pluralism và improvement |
Lớp 2 — Nice-to-have (nên đọc nếu có thời gian, ~5 tài liệu)
| # | Tài liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| 6 | Shen & Midgley (2007), BSM Part 2 — Exploratory Questioning | Cấu trúc questioning và hai mode |
| 7 | Shen & Midgley (2007), BSM Part 3 — BLIA case | Case công bố; cần đọc cùng giới hạn chuyển giao |
| 8 | Thích Nhất Hạnh — Đường Xưa Mây Trắng | Nguồn kể chuyện và bối cảnh Phật học |
| 14 | Shen & Thien (2017) — Vietnam Buddhist University | Case Việt Nam được công bố; không đại diện mọi tổ chức Việt Nam |
| 15 | Shen (2014) — Sustainable Operation in Traditional Industry | BSM kết hợp khảo sát định lượng; cần phân biệt association và causation |
(Số 9–13 thuộc Lớp 3 bên dưới; 14–15 là hai tài liệu bổ sung sau nên giữ mã số gốc — tổng vẫn là 15.)
Lớp 3 — Deep-dive (nếu muốn đào sâu, ~5 tài liệu)
| # | Tài liệu | Vai trò |
|---|---|---|
| 9 | Werner Ulrich (1983), Critical Heuristics of Social Planning | Nguồn nền cho 12 câu hỏi CSH |
| 10 | Gerald Midgley (2000), Systemic Intervention | Boundary critique, pluralism và trách nhiệm can thiệp |
| 11 | Peter Senge (1990), The Fifth Discipline | Archetype và learning organization |
| 12 | Otto Scharmer (2016), Theory U | Khung chuyển đổi; bằng chứng thực nghiệm cần đánh giá riêng |
| 13 | Ted Kaptchuk (2000), The Web That Has No Weaver | Lăng kính Đông y; không dùng như bằng chứng hiệu quả lâm sàng |
Hỏi đáp & suy ngẫm
Dành 3–5 phút viết tự do. Câu trả lời chỉ lưu trên trình duyệt của bạn.